6I0 - 07-02-2026
In kí tự
Nộp bàiPoint: 1
Cho một kí tự ~C~. Hãy in kí tự này ra màn hình.
Input
- Gồm một kí tự ~C~ duy nhất.
Output
- In ra kí tự ~C~.
Example
| Input | Output |
|---|---|
A |
A |
In mã ASCII
Nộp bàiPoint: 1
Cho một kí tự ~C~. Hãy in mã ASCII của kí tự ~C~ ra màn hình.
Input
- Gồm một kí tự ~C~ duy nhất.
Output
- In ra mã ASCII của kí tự ~C~.
Example
| Input | Output |
|---|---|
C |
67 |
Chuyển đổi ASCII
Nộp bàiPoint: 1
Cho một số nguyên dương ~n~. Hãy in ra kí tự có mã ASCII là ~n~.
Input
- Gồm một số nguyên ~n~ duy nhất (~0 \le n \le 127~).
Output
- In ra kí tự theo yêu cầu đề bài.
Example
| Input | Output |
|---|---|
67 |
C |
Kiểm tra nguyên âm
Nộp bàiPoint: 1
Cho một kí tự chữ cái viết thường ~C~. Hãy kiểm tra xem kí tự này có phải một nguyên âm hay không.
Biết rằng các kí tự được coi là nguyên âm là a, e, i, o, u.
Input
- Gồm một kí tự ~C~ duy nhất (~C~ là một kí tự chữ cái viết thường trong bảng chữ cái Tiếng Anh).
Output
- In ra
YESnếu kí tự là nguyên âm, ngược lại in raNO.
Example
| Input | Output |
|---|---|
c |
NO |
Viết hoa
Nộp bàiPoint: 1
Cho một kí tự chữ cái viết thường ~C~, hãy in ra kí tự viết hoa của ~C~.
Input
- Gồm một kí tự ~C~ duy nhất (~C~ là một kí tự chữ cái viết thường trong bảng chữ cái Tiếng Anh).
Output
- In ra kí tự theo yêu cầu đề bài.
Example
| Input | Output |
|---|---|
c |
C |
Viết thường
Nộp bàiPoint: 1
Cho một kí tự chữ cái viết hoa ~C~, hãy in ra kí tự viết thường của ~C~.
Input
- Gồm một kí tự ~C~ duy nhất (~C~ là một kí tự chữ cái viết hoa trong bảng chữ cái Tiếng Anh).
Output
- In ra kí tự theo yêu cầu đề bài.
Example
| Input | Output |
|---|---|
C |
c |
Đổi kí tự
Nộp bàiPoint: 1
Cho một kí tự chữ cái ~c~. Nếu ~c~ là chữ cái viết hoa thì đổi thành chữ cái viết thường, ngược lại nếu ~c~ là chữ cái viết thường thì đổi thành chữ viết hoa.
Input
- Gồm một kí tự ~c~ duy nhất (~c~ là kí tự chữ cái trong bảng chữ cái Tiếng Anh).
Output
- In ra kí tự ~c~ sau khi biến đổi.
Example
| Input | Output |
|---|---|
a |
A |
Z |
z |
Kí tự đứng trước
Nộp bàiPoint: 1
Cho một kí tự chữ cái viết thường ~c~. Hãy tìm kí tự đằng trước kí tự ~c~ trong bảng chữ cái.
Ví dụ, kí tự đằng trước c là b, kí tự đằng trước b là a. Lưu ý kí tự đứng trước a là z.
Input
- Gồm một kí tự ~c~ duy nhất (~c~ là kí tự chữ cái viết thường trong bảng chữ cái Tiếng Anh).
Output
- In ra kí tự theo yêu cầu đề bài.
Example
| Input | Output |
|---|---|
z |
y |
a |
z |
Kí tự tiếp theo
Nộp bàiPoint: 1
Cho một kí tự ~c~. Hãy tìm kí tự đằng sau kí tự ~c~ trong bảng chữ cái.
Ví dụ, kí tự đằng sau c là d, kí tự đằng sau d là e. Lưu ý kí tự đứng sau z là a.
Input
- Gồm một kí tự ~c~ duy nhất (~c~ là kí tự chữ cái viết thường trong bảng chữ cái Tiếng Anh).
Output
- In ra kí tự theo yêu cầu đề bài.
Example
| Input | Output |
|---|---|
y |
z |
z |
a |
Đoạn kí tự
Nộp bàiPoint: 1
Cho hai kí tự chữ cái viết thường ~a~ và ~b~. Hãy liệt kê các kí tự ở giữa ~a~ và ~b~.
Input
- Gồm một dòng duy nhất chứa hai kí tự ~a~ và ~b~ (~a~ và ~b~ là kí tự chữ cái viết thường trong bảng chữ cái Tiếng Anh, ~a < b~).
Output
- In ra các kí tự ở giữa ~a~ và ~b~ trên một dòng theo thứ tự trong bảng chữ cái. Các kí tự cách nhau ít nhất một khoảng trắng.
Example
| Input | Output |
|---|---|
a d |
b c |
p t |
q r s |